Share

Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc đầy đủ nhất

Facebook
X
Pinterest
Telegram
Email
WhatsApp

Vốn từ vựng tiếng Anh về cảm xúc của bạn còn hạn chế nên bạn cảm thấy khó khăn trong quá trình thể hiện và chia sẻ được cảm xúc chính xác của bản thân trong các cuộc trò chuyện? Bạn muốn miêu tả lại cảm xúc của nhân vật trong bộ phim bạn đã xem tối qua với bạn bè, đồng nghiệp nhưng không biết dùng từ vựng nào cho phù hợp? Hãy để VietSeeds liệt kê các từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh, giúp giao tiếp dễ dàng với bộ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc dưới đây nhé.

NativeX - Công nghệ giáo dục tiếng Anh online cho người đi làm

1. Những từ vựng chỉ cảm xúc con người bằng tiếng Anh

1.1 Những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc tích cực

Ngoài từ “happy” hay “great” chỉ tâm trạng vui vẻ, phấn chấn cũng như cảm thấy hạnh phúc thì sẽ còn các từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh nào nữa? Để biệt thật nhiều các từ thể hiện cảm xúc tích cực trong tiếng Anh thì hãy cùng chúng mình khám phá các tính từ này dưới đây ngay nhé!

  • Excited (ɪkˈsaɪtɪd): phấn khích, hứng thú
  • Amused (ə’mju:zd) : vui vẻ
  • Ecstatic (ɪkˈstætɪk): vô cùng hạnh phúc
  • Delighted (dɪˈlaɪtɪd): rất hạnh phúc
  • Confident(ˈkɒnfɪdənt): tự tin
  • Surprised (səˈpraɪzd): ngạc nhiên
  • Enthusiastic(ɪnθju:zi’æstɪk): nhiệt tình
  • Great (ɡreɪt): tuyệt vời
  • Happy (ˈhæpi): hạnh phúc
  • Over the moon (ˈəʊvə(r) ðə muːn): rất sung sướng
  • Overjoyed (ˌəʊvəˈdʒɔɪd): cực kỳ hứng thú.
  • Positive (pɒzətɪv): lạc quan
  • Relaxed (rɪˈlækst): thư giãn, thoải mái
  • Wonderful (ˈwʌndəfl): tuyệt vời
  • Terrific (təˈrɪfɪk): tuyệt vời

1.2 Những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc tiêu cực

Không phải lúc nào chúng ta cung ở trạng thái vui vẻ, cũng có lúc gặp những điều không hay hoặc rơi vào trạng thái giận dữ, tâm trạng lo lắng, cảm giác lúng túng, thậm chí là thất vọng… Vậy các từ tiếng Anh chỉ cảm xúc tiêu cực bao gồm những từ nào? Cùng tìm hiểu qua một số từ dưới đây nhé!

  • Sad (sæd): buồn
  • Scared (skeəd): sợ hãi
  • Angry(ˈæŋɡri): tức giận
  • Anxious (ˈæŋkʃəs): lo lắng
  • Annoyed (əˈnɔɪd): bực mình
  • Appalled (əˈpɔːld): rất sốc
  • Horrified (ˈhɒrɪfaɪd): sợ hãi
  • Apprehensive (ˌæprɪˈhensɪv): hơi lo lắng
  • Nervous (ˈnɜːvəs) : lo lắng
  • Arrogant (ˈærəɡənt): kiêu ngạo
  • Unhappy (ʌnˈhæpi): buồn
  • Ashamed (əˈʃeɪmd): xấu hổ
  • Bewildered(bɪˈwɪldəd): rất bối rối
  • Malicious (məˈlɪʃəs): ác độc
  • Negative (ˈneɡətɪv): tiêu cực; bi quan
  • Overwhelmed (ˌəʊvəˈwelm): choáng ngợp
  • Reluctant (rɪˈlʌktənt): miễn cưỡng
  • Seething ( siːðɪŋ ): rất tức giận nhưng giấu kín
  • Stressed (strest ): mệt mỏi
  • Tired (ˈtaɪəd): mệt
  • Suspicious (səˈspɪʃəs): đa nghi, ngờ vực
  • Terrible (ˈterəbl): ốm hoặc mệt mỏi
  • Terrified (ˈterɪfaɪd): rất sợ hãi
  • Tense (tens): căng thẳng
  • Thoughtful (ˈθɔːtfl): trầm tư
  • Upset (ˌʌpˈset): tức giận hoặc không vui
  • Victimised (ˈvɪktɪmaɪz): cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
  • Worried (ˈwʌrid): lo lắng
  • Bored (bɔːd): chán
  • Confused (kənˈfjuːzd): lúng túng
  • Depressed (dɪˈprest): rất buồn
  • Disappointed (ˌdɪsəˈpɔɪntɪd): thất vọng
  • Emotional (ɪˈməʊʃənl): dễ bị xúc động
  • Envious (ˈenviəs): thèm muốn, đố kỵ
  • Embarrassed (ɪmˈbærəst): xấu hổ
  • Frightened (ˈfraɪtnd): sợ hãi
  • Frustrated (frʌˈstreɪtɪd): tuyệt vọng
  • Let down let (let daʊn let): thất vọng
  • Nonplussed (ˌnɒnˈplʌst): ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
  • Furious (ˈfjʊəriəs): giận giữ, điên tiết
  • Hurt (hɜːt): tổn thương
  • Irritated (ɪrɪteɪtɪd): khó chịu
  • Intrigued (ɪnˈtriːɡd): hiếu kỳ
  • Jealous (ˈdʒeləs): ganh tị
  • Cheated (tʃiːt): bị lừa
  • Jaded (ˈdʒeɪdɪd): chán ngấy

2. Những cụm từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Để giúp các bạn có thể ứng dụng được dễ dàng những tính từ miêu tả cảm xúc bằng tiếng Anh trong các cuộc hội thoại giao tiếp, dưới đây sẽ là một số cụm từ tiếng Anh diễn tả cảm xúc và qua đó giúp bạn phần nào có vốn từ phong phú để ứng dụng vào trong giao tiếp hàng ngày.

Over the moon: rất hạnh phúc, sung sướng

Ví dụ: She was over the moon when Tim gave her a diamond ring.Cô ấy vui sướng vô cùng khi Tim tặng cô ấy cái nhẫn kim cương

Thrilled to bits: vô cùng hài lòng

Ví dụ: My mother was thrilled to bits with my results at school.Mẹ tôi rất hài lòng với thành tích học ở trường của tôi.

On cloud nine: hạnh phúc như ở trên mây.

Ví dụ: When they got married, they was on cloud nine for several months.Khi họ mới cưới nhau, họ hạnh phúc như ở trên mây trong vào tháng.

To live in a fool’s paradise: sống trong hạnh phúc ảo tưởng

Cụm từ này nói về ai đó đang vui vẻ và hạnh phúc vì không biết hoặc không muốn chấp nhận sự thật, thực tế khó khăn. Ví dụ: Stop living in a fool’s paradise, you know that you can not leave the problem to be solved itself.Dừng việc sống trong ảo tưởng đi, cậu biết là không thể để vấn đề đó tự giải quyết được mà!

To puzzle over: băn khoăn, cố tìm hiểu về điều gì trong thời gian dài

Ví dụ: He’s still puzzled over the strange phone at midnight.Anh ấy vẫn đang cố tìm hiểu về cuộc gọi kỳ lạ lúc nửa đêm.

Be ambivalent about: đắn đo mâu thuẫn, nửa yêu nửa ghét.

Ví dụ: Kevin was ambivalent about taking the offer to move to Vietnam.Kevin đắn đo không biết có nên nhận lời đề nghị chuyển đến Việt Nam hay không.

Be at the end of your rope: hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng

Ví dụ: When Helen discovered she had a breast cancer, she was at the end of her rope.Khi Helen phát hiện ra mình mắc ung thư vú, cô ấy đã bất lực muốn buông xuôi. To bite someone’s head off: trả lời một cách bực bội, nổi giận vô cớVí dụ: He was so kind to offer to help you, and look what you do? – you didn’t have to bite his head off!Anh ấy đã tốt bụng và đề nghị giúp đỡ cậu, mà cậu thì làm gì? Cậu đâu cần thiết phải nổi giận vô với anh ấy.

Be in black mood: tâm trạng bức bối, dễ nổi cáu

Ví dụ: Don’t keep walking around me! I’m in a black mood today.Đừng có đi loanh quanh tớ nữa! Hôm nay tớ đang bực bội lắm.

Be petrified of: hoảng sợ, sợ điếng người

Ví dụ: Anna is petrified of dogs.(Anna sợ chó lắm.) VietSeeds – Học tiếng Anh online toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người đi làm. Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần.Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút.Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành.Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.

3. Những mẫu câu sử dụng về chủ đề cảm xúc trong tiếng Anh

Cảm xúc của mỗi người luôn là một trong những chủ đề phổ biến trong khi giao tiếp với bạn bè. Với những vốn từ vựng tiếng Anh về cảm xúc ở trên, chúng ta cùng xem xét một số mẫu câu để biết cách sử dụng của chúng. Cùng đọc và tìm hiểu những mẫu câu ví dụ dưới đây để có thể diễn tả được cảm xúc của bản thân và người khác nhé!

Những mẫu câu sử dụng về chủ đề cảm xúc trong tiếng Anh.

  • I feel tired/ unhappy/angry/irriatted/happy… now

Tôi đang cảm thấy mệt mỏi/ không vui/ tức giận/ khó chịu/ hạnh phúc….

  • Marry said that she got nervous when she takes the driver’s licence test

Marry nói rằng cô ấy đã cảm thấy lo lắng khi cô ấy thi bằng lái xe.

  • He looks confident before he does the test

Anh ấy trông có vẻ tự tin trước khi làm bài kiểm tra

  • My sister looks estatic in her wedding and I feel so happy about that

Chị gái tôi trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của cô ấy và tôi cảm thấy rất hạnh phúc về điều đó.

  • Anthony did not go to class because he was sick

Anthony đã không đến lớp học vì anh ấy bị ốm

  • Lan feels worried about her Math exam in the last week

Lan cảm thấy lo lắng về bài kiểm tra toán tuần vừa rồi

  • Some women are too embarrassed to consult their doctor about the problem

Một số phụ nữ thấy rất xấu hổ khi hỏi ý kiến bác sĩ về vấn đề này.

  • This is a wonderful opportunity to invest in new markets

Đây là một cơ hội tuyệt vời để đầu tư vào các thị trường mới.

  • He was furious with himself for letting things get so out of control

Anh ấy rất tức giận với bản thân vì đã để mọi thứ vượt quá tầm kiểm soát của mình.

  • She plays the role of a bored housewife

Cô ấy đóng vai một bà nội trợ buồn chán.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
ĐỪNG BỎ LỠ
TIN NỔI BẬT

Đăng ký học thử MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn để tư vấn chi tiết thông tin khoá học. Lịch học thử miễn phí sẽ được sắp xếp trong 24 giờ.