Share

Các mẫu câu giao tiếp để con luyện tập cùng bố mẹ

Facebook
X
Pinterest
Telegram
Email
WhatsApp

1. 5 mẫu câu chào hỏi thông dụng

• Hello / Hi! – Xin chào!

• Good morning! – Chào buổi sáng!

• Good afternoon! – Chào buổi chiều!

• Good evening! – Chào buổi tối!

• Goodbye! – Tạm biệt!

2. 5 mẫu câu cảm ơn/xin lỗi thông dụng

• I’m sorry! – Mẹ/con xin lỗi!

• Sorry, I didn’t mean to do that! – Xin lỗi, mẹ/con không cố ý làm thế

• Thank you! – Cảm ơn con/mẹ!

• Thank you so much! – Cảm ơn mẹ/con rất nhiều!

• Thank you very much! – Cảm ơn mẹ/con rất nhiều!

3. 12 mẫu câu thăm hỏi thông dụng

• What’s your name? – Tên bạn/con là gì?

• What’s his/her name? – Tên của bạn ấy là gì?

• How old are you? – Bạn/con bao nhiêu tuổi?

• How old is he/she? – Bạn ấy bao nhiêu tuổi?

• How are you? – Bạn/con có khỏe không?

• How was your day? – Ngày hôm nay của bạn/con thế nào?

• Are you hungry? – Bạn/con có đói không?

• Are you tired? – Bạn/con có mệt không?

• Are you happy? – Bạn/con có vui không?

• Are you sad? – Bạn/con có buồn không?

• Are you scared? – Bạn/con có sợ không?

• Are you OK? – Bạn/con có ổn không?

4. Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho bé: 10 mẫu câu hỏi về sở thích

• What present do you want for your birthday? – Món quà bạn/con muốn vào sinh nhật là gì?

• Would you like to play any sports? – Bạn/con có muốn chơi môn thể thao nào không?

• What is your favorite holiday? – Kỳ nghỉ yêu thích của bạn/con là khi nào?

• Who is the best superhero? – Ai là anh hùng tuyệt nhất nhỉ?

• What are your favorite colors? – Bạn/con thích những màu sắc nào?

• Which animal do you like best? – Bạn/con thích con vật nào nhất?

• What do you like to eat? – Bạn/con thích ăn món gì?

• Do you like eating ice cream? – Bạn/con có thích ăn kem không?

• What is your favorite song? – Bài hát yêu thích của bạn/con là gì?

• What is your favorite toy? – Đồ chơi yêu thích của bạn/con là gì?

5. Luyện giao tiếp tiếng Anh cho bé: 11 câu hỏi thông dụng về cơ thể

• Is this a nose? – Đây là mũi phải không?

• Is this a mouth? – Đây là miệng phải không?

• Where is your face? – Mặt của bạn/con đâu?

• Where is your hand? – Bàn tay của bạn/con đâu?

• Where are your eyes? – Mắt của bạn/con đâu?

• Where is your lip? – Môi của bạn/con đâu?

• Where are your ears? – Tai của bạn/con đâu?

• Where is your neck? – Cổ của bạn/con đâu?

• Is this your finger? – Đây là ngón tay của bạn/con phải không?

• Is this your head? – Đây là đầu phải không?

• What color is your eye? – Mắt của bạn/con màu gì?

6. Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho bé: 20 mẫu câu yêu cầu thông dụng

• Be careful! – Hãy cẩn thận!

• Slow down! – Hãy ngồi xuống!

• Eat slowly! – Ăn chậm thôi con!

• Time to get up! – Đến giờ dậy rồi!

• Don’t touch it! – Đừng động nào đó!

• Don’t do it! – Đừng làm như vậy!

• Don’t say that! – Đừng nói như vậy!

• Don’t move! – Đừng động đậy!

• Do like this! – Làm thế này này!

• Stay still! – Hãy ở yên nào!

• Hold on tight! – Nắm chắc vào!

• Wait a minute – Chờ một chút

• Keep quiet please! – Hãy giữ yên lặng nào!

• Don’t interrupt – Không được ngắt lời (bố/mẹ)!

• Clean it up! – Hãy dọn sạch nó đi!

• Go sit on the chair! – Tới ngồi vào ghế đi!

• Go get your shoes! – Con đi lấy giày đi!

• Go get your backpack! – Con đi lấy ba lô đi!

• Go get your book! – Con đi lấy sách đi!

• Follow mommy! – Hãy làm/đi theo mẹ!

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
ĐỪNG BỎ LỠ
TIN NỔI BẬT

Đăng ký học thử MIỄN PHÍ

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn để tư vấn chi tiết thông tin khoá học. Lịch học thử miễn phí sẽ được sắp xếp trong 24 giờ.